great seal

great seal

The ambassador presents the official document bearing the great seal.

Định nghĩa

Danh từ: - Con dấu lớn của quốc gia: "great seal" con dấu chính thức của một chính phủ hoặc quốc gia, tượng trưng cho quyền lực tối cao chủ quyền. thường được sử dụng để xác nhận các văn bản quan trọng như hiệp ước, luật, hoặc văn bằng.

dụ sử dụng
  • (Con dấu lớn của Hoa Kỳ do Bộ trưởng Ngoại giao giữ.)
  • (Hiệp ước đã được xác thực bằng con dấu lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to affix the great seal": đóng con dấu lớn lên một văn bản.

    • The king ordered the great seal to be affixed to the royal decree. (Nhà vua ra lệnh đóng con dấu lớn lên sắc lệnh hoàng gia.)
  • "under the great seal": dưới quyền xác nhận của con dấu lớn.

    • All official documents are issued under the great seal. (Tất cả văn bản chính thức đều được ban hành dưới con dấu lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Seal (n): con dấu nói chung.

    • The company uses a red seal for its contracts. (Công ty sử dụng con dấu đỏ cho các hợp đồng của mình.)
  • Privy seal (n): con dấu riêng (dùng trong các vấn đề cá nhân của hoàng gia).

    • The privy seal is used for less formal documents. (Con dấu riêng được dùng cho các văn bản ít trang trọng hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Official seal: con dấu chính thức.
  • State seal: con dấu quốc gia.
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "great seal", nhưng cụm từ "to break the seal" có nghĩa phá vỡ con dấu (mở niêm phong).
    • The ambassador broke the seal to read the confidential letter. (Đại sứ đã phá con dấu để đọc bức thư mật.)

Từ chứa "great seal"